ETF · Chỉ số
OMX Stockholm 30 Index - SEK
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
XA | Cổ phiếu | 1,4 tỷ | — | XA XACT | 0,60 | Large Cap | OMX Stockholm 30 Index - SEK | 6/11/2009 | 2.308,60 | 0,00 | 0,00 |
XA | Cổ phiếu | 623,95 tr.đ. | — | XA XACT | 0,61 | Large Cap | OMX Stockholm 30 Index - SEK | 8/2/2005 | 1.016,10 | 0,00 | 0,00 |
XA | Cổ phiếu | 342,07 tr.đ. | — | XA XACT | 0,60 | Large Cap | OMX Stockholm 30 Index - SEK | 6/11/2009 | 5,50 | 0,00 | 0,00 |
XA | Cổ phiếu | 158,06 tr.đ. | — | XA XACT | 0,60 | Large Cap | OMX Stockholm 30 Index - SEK | 8/2/2005 | 12,63 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm